| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
MPSW13 bảng dữ liệu(PDF) 3 Page - ON Semiconductor |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
MPSW13 bảng dữ liệu(HTML) 3 Page - ON Semiconductor |
|
3 / 4 page ![]() MPSW13 http://onsemi.com 3 500 5.0 IC, COLLECTOR CURRENT (mA) 200 k 100 k 70 k IB, BASE CURRENT (mA) 5.0 50 2.0 1.0 0.5 50 k 20 k 30 10 20 100 200 10 20 0.5 1.0 2.0 1.5 2.5 3.0 0.1 0.2 100 TJ = 125°C TJ = 25°C IC = 50 mA IC = 10 mA IC = 500 mA IC = 250 mA Figure 2. DC Current Gain Figure 3. Collector Saturation Region 7.0 70 50 300 10 k 7.0 k 5.0 k 2.0 k 30 k 3.0 k VCE = 5.0 V −55°C 25°C 500 200 1000 1.0 5.0 0.5 IC, COLLECTOR CURRENT (mA) 2.0 1.0 0.8 0.6 0.2 VR, REVERSE VOLTAGE (VOLTS) 0.04 10 20 7.0 5.0 2.0 2.0 10 500 20 4.0 0.1 40 1.0 3.0 TJ = 25°C Cobo Cibo VCE = 5.0 V TJ = 25°C f = 100 MHz 100 500 IC, COLLECTOR CURRENT (mA) 0.6 1.6 1.4 1.2 1.0 0.8 IC, COLLECTOR CURRENT (mA) −1.0 −2.0 −3.0 −4.0 −5.0 −6.0 200 5.0 10 20 50 TJ = 25°C 100 500 5.0 200 7.0 10 20 50 qVB FOR VBE VCE(sat) @ IC/IB = 1000 VBE(on) @ VCE = 5.0 V Figure 4. “ON” Voltages Figure 5. Temperature Coefficients Figure 6. High Frequency Current Gain Figure 7. Capacitance VBE(sat) @ IC/IB = 1000 7.0 300 30 70 300 30 70 *qVC FOR VCE(sat) 25°C TO 125°C −55°C TO 25°C 25°C TO 125°C −55°C TO 25°C *APPLIES FOR IC/IB ≤ hFE/3.0 0.2 0.4 2.0 4.0 20 10 0.4 50 100 200 |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |