| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
82NXX-AB3-D-R bảng dữ liệu(PDF) 13 Page - Unisonic Technologies |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
82NXX-AB3-D-R bảng dữ liệu(HTML) 13 Page - Unisonic Technologies |
|
13 / 17 page ![]() 82NXX CMOS IC UNISONICTECHNOLOGIESCO.,LTD 13 of 17 www.unisonic.com.tw QW-R502-057,B TYPICAL PERFORMANCE CHARACTERICS (Cont.) (3) DRIVER OUTPUT CURRENT vs. INPUT VOLTAGE 0 0.4 3.0 82N10 0.2 0.6 0.8 0 4.0 5.0 2.0 1.0 Input Voltage, VIN (V) 1.0 1.2 VDS=0.5V 25℃ 80℃ Ta=-40℃ 0 0.4 3.0 82N11 0.2 0.6 0.8 0 4.0 5.0 2.0 1.0 Input Voltage, VIN (V) 1.0 1.2 VDS=0.5V 25℃ 80℃ Ta=-40℃ 0 0.4 3.0 82N12 0.2 0.6 0.8 0 4.0 5.0 2.0 1.0 Input Voltage, VIN (V) 1.0 1.2 VDS=0.5V 25℃ 80℃ Ta=-40℃ 0 15 82N20 0.5 1.0 1.5 0 10 2.0 Input Voltage, VIN (V) 5 VDS=0.5V Ta=-40℃ 25℃ 85℃ 0 25 82N22 0.5 1.0 1.5 0 15 2.5 Input Voltage, VIN (V) 5 VDS=0.5V 85℃ Ta=-40℃ 25℃ 20 10 2.0 3.0 0 25 82N23 0.5 1.0 1.5 0 15 2.5 Input Voltage, VIN (V) 5 VDS=0.5V 85℃ Ta=-40℃ 25℃ 20 10 2.0 3.0 |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |