| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
CS8147 bảng dữ liệu(PDF) 5 Page - ON Semiconductor |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
CS8147 bảng dữ liệu(HTML) 5 Page - ON Semiconductor |
|
5 / 12 page ![]() CS8147 http://onsemi.com 5 10 9.0 8.0 7.0 6.0 5.0 4.0 3.0 2.0 1.0 0 Output Current (mA), VOUT2 (5.0 V) 30 0 Output Current (mA), VOUT1 (10 V) Figure 8. Load Regulation vs. Output Current (VOUT1) Figure 9. Load Regulation vs. Output Current (VOUT2) 50 100 150 200 250 300 350 400 450 500 550 600 0 102030 40 50 6070 8090 100 –100.0 VIN (V) –1.000 VENABLE 1.000/div (V) Figure 10. ENABLE Input Current vs. Input Voltage Figure 11. Quiescent Current (ICQ) vs. VIN Overtemperature 0 350 300 250 200 150 100 50 0 9.975 –50 TEMP ( °C) Figure 12. Quiescent Current (ICQ) vs. VIN Over RLOAD 0 0 VIN (V) Figure 13. VOUT1 vs. Temperature 26 22 18 14 10 6 2 –2 –6 –10 0 9.000 100.0 20.00 0 /div 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 131415 50 100 150 200 250 300 12 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 9.980 9.985 9.990 9.995 10.000 10.005 10.010 10.015 10.020 10.025 –30 –10 10 30 50 70 90 110 130 150 25 °C –40 °C 125 °C VIN = 14 V 25 °C –40 °C 125 °C VIN = 14 V –40 °C 25 °C 125 °C V10 = 500 mA Load V5 = 70 mA Load VOUT1 = 500 mA Load VOUT2 = 100 mA Load VOUT1 = No Load VOUT2 = No Load VOUT1 = 500 mA Load VOUT2 = No Load VIN = 14 V IO = 30 mA |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |