| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
TPS73619DBVT bảng dữ liệu(PDF) 7 Page - Texas Instruments |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
TPS73619DBVT bảng dữ liệu(HTML) 7 Page - Texas Instruments |
|
7 / 23 page ![]() www.ti.com 1000 900 800 700 600 500 400 300 200 100 0 0 100 200 300 400 IOUT (mA) V IN = 5.5V V IN = 4V V IN = 2V 1000 900 800 700 600 500 400 300 200 100 0 −50 −25 0 25 50 75 100 125 Temperature ( _C) I OUT = 400mA V IN = 5.5V V IN = 3V V IN = 2V 800 700 600 500 400 300 200 100 0 0 0.5 1.0 1.5 2.0 2.5 3.0 3.5 V OUT (V) TPS73633 I CL I SC 1 0.1 0.01 −50 −25 0 25 50 75 100 125 Temperature ( _C) V ENABLE = 0.5V V IN = VO + 0.5V 800 750 700 650 600 550 500 450 400 1.5 2.5 3.0 3.5 4.0 4.5 5.0 2.0 5.5 V IN (V) 800 750 700 650 600 550 500 450 400 −50 −25 0 25 50 75 100 125 Temperature ( _C) TPS736xx SBVS038N – SEPTEMBER 2003 – REVISED JANUARY 2007 TYPICAL CHARACTERISTICS (continued) For all voltage versions, at T J = +25°C, VIN = VOUT(nom) + 0.5V, IOUT = 10mA, VEN = 1.7V, and COUT = 0.1µF, unless otherwise noted. GROUND PIN CURRENT vs OUTPUT CURRENT GROUND PIN CURRENT vs TEMPERATURE Figure 9. Figure 10. CURRENT LIMIT vs VOUT GROUND PIN CURRENT in SHUTDOWN (FOLDBACK) vs TEMPERATURE Figure 11. Figure 12. CURRENT LIMIT vs VIN CURRENT LIMIT vs TEMPERATURE Figure 13. Figure 14. 7 Submit Documentation Feedback |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |