| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
LTC5533 bảng dữ liệu(PDF) 6 Page - Linear Technology |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
LTC5533 bảng dữ liệu(HTML) 6 Page - Linear Technology |
|
6 / 12 page ![]() LTC5533 6 5533f TYPICAL PERFOR A CE CHARACTERISTICS 0.3000GHz-7.000GHz RFIN Input Impedance (Pin = 0dBm, VCC = 3.6V, TA = 25°C) FREQUENCY RESISTANCE REACTANCE (GHz) (Ω)(Ω) 0.30 290.45 –136.22 0.50 234.41 –162.54 0.70 178.25 –170.53 0.90 137.31 –159.89 1.10 109.17 –147.57 1.30 86.30 –136.18 1.50 68.65 –121.74 1.70 57.48 –107.60 1.90 49.79 – 96.72 2.10 43.56 – 86.70 2.30 38.67 –77.91 2.50 34.82 –70.13 2.70 31.68 – 62.86 2.90 29.13 – 56.01 3.10 27.17 – 49.83 3.30 25.73 – 44.24 3.50 24.56 – 39.74 3.70 23.18 – 35.35 3.90 22.31 – 30.62 4.10 20.73 –26.88 4.30 19.88 –22.31 4.50 19.40 –18.23 4.70 19.05 –14.25 4.90 19.08 –10.21 5.10 19.55 – 6.30 5.30 20.85 – 2.84 5.50 21.94 –1.49 5.70 20.60 – 0.07 5.90 19.29 2.99 6.10 18.69 6.61 6.30 18.53 10.39 6.50 18.74 14.35 6.70 19.79 17.91 6.90 19.75 20.77 7.00 19.99 22.47 5508 TA03 S11 Forward Reflection Impedance |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |