| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
LM2902W bảng dữ liệu(PDF) 5 Page - STMicroelectronics |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
LM2902W bảng dữ liệu(HTML) 5 Page - STMicroelectronics |
|
5 / 10 page ![]() LM2902W 5/10 -55-35-15 5 25 45 65 85 105 125 AMBIENT TEMPERATURE (°C) 1.35 1.30 1.25 1.2 1.15 1.05 1.1 1 -95 -9 GAIN BANDWIDTH PRODUCT GBP (mhz) COMMON MODE REJECTION RATIO FREQUENCY (Hz) 120 100 80 60 40 20 0 100 1K 10K 100K 1M 100 Ω 100k Ω +7.5V - + e I 100k Ω 100 Ω +7.5V e O OPEN LOOP FREQUENCY RESPONSE (NOTE 3) 1.0 10 100 1k 10k 100k 1M 10M VCC = +10 to + 15V & FREQUENCY (Hz) 10M Ω VI VCC/2 VCC = 30V & 0.1µF VCC VO - + -55°C Tamb +125°C 140 120 100 80 60 40 20 0 -55°C Tamb +125°C LARGE SIGNAL FREQUENCY RESPONSE FREQUENCY (Hz) 1k 10k 100k 1M +7V 2k Ω 1k Ω 100k Ω +15V VO - + VI 20 15 10 5 0 VOLAGE FOLLOWER PULSE RESPONSE 010 20 30 40 TIME ( µ s) RL 2 k Ω VCC = +15V 4 3 2 1 0 3 2 1 OUTPUT CHARACTERISTICS OUTPUT SINK CURRENT (mA) 0,001 0,01 0,1 1 10 100 VCC = +5V VCC = +15V VCC = +30V - IO VO Tamb = +25°C vcc/2 vcc + 10 1 0.1 0.01 VOLTAGE FOLLOWER PULSSE RESPONSE (SMALL SIGNAL) 0 12345 678 Input Tamb =+25°C VCC =30V Output eO el 50pF + - TIME ( µs) 500 450 400 350 300 250 OUTPUT CHARACTERISTICS 0,01 0,1 1 10 100 0,001 Independent of VCC Tamb = +25°C + - VCC VO IO VCC /2 OUTPUT SOURCE CURRENT (mA) 8 7 6 5 4 3 2 1 |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |