| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
AND8099/D bảng dữ liệu(PDF) 6 Page - ON Semiconductor |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
AND8099/D bảng dữ liệu(HTML) 6 Page - ON Semiconductor |
|
6 / 8 page ![]() AND8099/D http://onsemi.com 6 Table 2. Converter Test Data and Results Test Conditions Data Results Line Regulation Vin = 85 VAC; Iout = 2.0 A Vin = 265 VAC; Iout = 2.0 A Vout = 4.971 V Vout = 4.982 V D 11 mV Load Regulation Vin = 85 VAC; Iout = 0 = 0.200 A = 1.0 A = 2.0 A Vin = 110 VAC; Iout = 0 = 0.200 A = 1.0 A = 2.0 A Vin = 230 VAC; Iout = 0 = 0.200 A = 1.0 A = 2.0 A Vin = 265 VAC; Iout = 0 = 0.200 A = 1.0 A = 2.0 A Vout = 4.994 V = 4.991 V = 4.985 V = 4.971 V Vout = 4.993 V = 4.991 V = 4.986 V = 4.976 V Vout = 4.993 V = 4.991V = 4.987V = 4.981V Vout = 4.994 V = 4.991 V = 4.987 V = 4.982 V D 23 mV D 17 mV D 12 mV D 12 mV Efficiency Vin = 85 VAC = 110 VAC = 230 VAC = 265 VAC Vout = 4.971 V; Iout = 2.0 A; Pout = 9.942, Pin = 13.64 W Vout = 4.976 V; Iout = 2.0 A; Pout = 9.952, Pin = 13.41 W Vout = 4.981 V; Iout = 2.0 A; Pout = 9.942, Pin = 13.47 W Vout = 4.982 V; Iout = 2.0 A; Pout = 9.964, Pin = 13.67 W 72.8 % 74.2 % 73.8 % 72.8 % Output Ripple Voltage Vin = 85 VAC; Iout = 2.0 A Vin = 265 VAC; Iout = 2.0 A 100 mVp-p 230 mVp-p |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |