| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
BL1502 bảng dữ liệu(PDF) 2 Page - SHANGHAI BELLING CO., LTD. |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
BL1502 bảng dữ liệu(HTML) 2 Page - SHANGHAI BELLING CO., LTD. |
|
2 / 5 page ![]() BL1502 http://www.belling.com.cn - 2 - 8/10/2006 Total 5 Pages Wrote by 2006 管脚说明: 编号 名称 说明 1,7,9,15 INA-,INC-,IND-,INB- 差分负输入端 2,6,10,14 INA+,INC+,IND+,INB+ 差分正输入端 3,5,11,13 OUTA,OUTC,OUTD,OUTB 非平衡输出端 4 En 使能端正端 12 En- 使能端负端 16 Vcc +5V 电源输入端 8 GND 接地端 三 三 三 三. 极限参数 极限参数 极限参数 极限参数 供电电压(Vcc) 7V 输入共模电压范围(V CM) ±14V 输入差分电压(V DIFF) ±14V 输入使能电压(V IN) 7V 储藏温度范围(T STG) -65℃~+150℃ 四 四 四 四. 工作条件 工作条件 工作条件 工作条件 最小值 最大值 单位 供电电压(Vcc) 4.5 5.5 V 工作温度范围(T A) -40 +85 ℃ 使能输入信号上升和下降时间 500 ns 五 五 五 五. 直流电气特性 直流电气特性 直流电气特性 直流电气特性 若无特别说明,Vcc=5V±10% 符号 参数 测试条件 最小值 典型值 最大值 单位 VTH 最小差分 输入电压 VOUT= VOH 或 VOL -7V<VCM<+7V -200 35 +200 mV RIN 输入电阻 VIN=-7V,+7V (其它输入=GND) 5.0 6.8 10 K VIN=+10V 其它输入=GND +1.1 +1.5 mA IIN 输入电流 VIN=-10V 其它输入=GND -2.0 -2.5 mA 符号 参数 测试条件 最小值 典型值 最大值 单位 VOH 最小高电平 输出电压 Vcc=Min, VDIFF=+1V IOUT=-6.0 mA 3.8 4.2 V VOL 最大低电平 输出电压 Vcc=Max, VDIFF=-1V IOUT=6.0 mA 0.2 0.3 V VIH 使能高电平 最低电压 2.0 V VIL 使能低电平 最高电压 0.8 V IOZ 最大三态 输出漏电流 VOUT=Vcc 或 GND, ENABLE=VIL, ENABLE = IH V ±0.5 ±5.0 uA |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |