| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
2SC5667 bảng dữ liệu(PDF) 5 Page - Renesas Technology Corp |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
2SC5667 bảng dữ liệu(HTML) 5 Page - Renesas Technology Corp |
|
5 / 22 page ![]() Data Sheet P14853EJ1V0DS00 3 2SC5667 TYPICAL CHARACTERISTICS (Unless otherwise specified, TA = +25 °°°°C) Mounted on Glass Epoxy Board (1.08 cm 2 × 1.0 mm (t) ) 200 150 115 100 50 0 25 50 75 100 125 150 Ambient Temperature TA (˚C) TOTAL POWER DISSIPATION vs. AMBIENT TEMPERATURE f = 1 MHz 0.5 0.4 0.3 0.2 0.1 01 2 3 4 5 Collector to Base Voltage VCB (V) REVERSE TRANSFER CAPACITANCE vs. COLLECTOR TO BASE VOLTAGE VCE = 2 V 40 30 20 10 0 0.6 0.4 0.2 0.8 1.0 1.2 Base to Emitter Voltage VBE (V) COLLECTOR CURRENT vs. BASE TO EMITTER VOLTAGE 40 30 20 10 01 2 34 5 Collector to Emitter Voltage VCE (V) COLLECTOR CURRENT vs. COLLECTOR TO EMITTER VOLTAGE IB 50 A step µ IB = 50 A µ 250 A µ 450 A µ f = 2 GHz 25 20 15 10 5 0 10 1 100 Collector Current IC (mA) GAIN BANDWIDTH PRODUCT vs. COLLECTOR CURRENT 2 V VCE = 1 V 1 000 100 10 0.001 1 10 0.01 0.1 100 Collector Current IC (mA) DC CURRENT GAIN vs. COLLECTOR CURRENT VCE = 2 V |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |