| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
HC595Y bảng dữ liệu(PDF) 10 Page - STMicroelectronics |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
HC595Y bảng dữ liệu(HTML) 10 Page - STMicroelectronics |
|
10 / 22 page ![]() Electrical characteristics M74HC595 10/22 DocID1989 Rev 6 fMAX Maximum clock frequency 2.0 50 6.0 17 4.8 4 MHz 4.5 30 50 24 20 6.0 35 59 28 24 2.0 150 5.2 14 4.2 3.4 MHz 4.5 26 40 21 17 6.0 31 45 25 20 tW(H) Minimum pulse width (SCK, RCK) 2.0 50 17 75 95 110 ns 4.5 6 15 19 22 6.0 6 13 16 19 tW(L) Minimum pulse width (SCLR) 2.0 50 20 75 95 110 ns 4.5 6 15 19 22 6.0 6 13 16 19 ts Minimum setup time (SI - CCK) 2.0 50 25 50 65 75 ns 4.5 5 10 13 15 6.0 4 9 11 13 ts Minimum setup time (SCK - RCK) 2.0 50 35 75 95 110 ns 4.5 8 15 19 22 6.0 6 13 16 19 ts Minimum setup time (SCRL - RCK) 2.0 50 40 100 125 145 ns 4.5 10 20 25 29 6.0 7 17 21 25 th Minimum hold time 2.0 50 00 0 ns 4.5 0 0 0 6.0 0 0 0 tREM Minimum clear removal time 2.0 50 15 50 65 75 ns 4.5 3 10 13 15 6.0 3 9 11 13 Table 7. AC electrical characteristics (CL = 50 pF, input tr = tf = 6 ns) (continued) Symbol Parameter Test condition Value Unit VCC (V) CL (pF) TA = 25°C -40 to 85°C -55 to 125°C Min. Typ. Max. Min. Max. Min. Max. |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |