| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
74F381 bảng dữ liệu(PDF) 2 Page - NXP Semiconductors |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
74F381 bảng dữ liệu(HTML) 2 Page - NXP Semiconductors |
|
2 / 7 page ![]() Philips Semiconductors Product specification 74F381 Arithmetic Logic Unit 1989 Mar 01 2 LOGIC SYMBOL F0 F1 F2 F3 VCC = Pin 20 GND = Pin 10 A0 B0 A1 B1 A2 B2 A3 B3 3 4 1 2 19 18 17 16 Cn S0 S1 S2 15 5 6 7 8 9 11 12 SF00922 G P 13 14 IEC/IEEE SYMBOL 8 9 11 12 (1/2) Bl 15 P SF00923 3 4 1 2 19 18 17 16 Q P Q P Q P Q [1] [2] [4] [8] 0 4 3 Cl (1/2/3) CP (1/2/3) CG M 0 7 5 6 7 14 13 ALU |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |