| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
T072AB-LC bảng dữ liệu(PDF) 2 Page - Weitron Technology |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
T072AB-LC bảng dữ liệu(HTML) 2 Page - Weitron Technology |
|
2 / 3 page ![]() WEITRON http://www.weitron.com.tw 2/3 16-Sep-05 TO64AB-LC Thru T310AB-LC TO64BB-LC Thru T310BB-LC TO64CB-LC Thru T310CB-LC 0 25 50 75 100 125 0 500 1000 1500 2000 2500 3000 Fig.1 Pulse Wave Form Example t - Time-(µs) Test Waveform Example t f 10 µs t d = 1000 µs Peak Value Half Value: IPP / 2 = t d t f e-t 0.01 0.1 1 10 -40 tJ- Temperature - (°C) Fig.2 Typical Peak Off-State Current Vs Junction Temperature 0 40 80 120 RATINGS AND CHARACTERICTIC CURVES (TA=25˚C unless otherwise noted) Maximum Ratings Maximum Off-State Current @VDRM : 5µA Maximum On-State Voltage @IT : 5volts TYPICAL CAPACITANC E @2V,1MHz pF PART NUMBER MARKING CODE REPETITIVE PEAK OFF-STAGE VOLTAGE VDRM VOLTS SWITCHING VOLTAGE @100V/us Vs VOLTS MINIMUM HOLDING CURRENT dl/dt=1A/ms IH mA SWITCHING CURRENT Is mA SURGE RATINGS IPP 10*1000 S Amps ON-STAGE CURRENT IT A 60 60 60 60 40 40 40 30 30 30 60 60 60 60 60 40 40 30 30 30 90 90 90 90 70 70 70 60 60 60 50 50 50 50 50 50 50 50 50 50 75 75 75 75 75 75 75 75 75 75 100 100 100 100 100 100 100 100 100 100 800 800 800 800 800 800 800 800 800 800 800 800 800 800 800 800 800 800 800 800 800 800 800 800 800 800 800 800 800 800 150 150 150 150 150 150 150 150 150 150 150 150 150 150 150 150 150 150 150 150 150 150 150 150 150 150 150 150 150 150 77 88 98 130 160 180 220 260 300 350 77 88 98 130 160 180 220 260 300 350 77 88 98 130 160 180 220 260 300 350 58 65 75 90 120 140 160 190 220 275 58 65 75 90 120 140 160 190 220 275 58 65 75 90 120 140 160 190 220 275 GCL GDL GEL GFL GGL GHL GIL GJL GKL GLL GPL GQL GRL GSL GTL GUL GVL GWL GXL GYL HCL HDL HEL HFL HGL HHL HIL HJL HKL HLL T064AB-LC T072AB-LC T080AB-LC T110AB-LC T130AB-LC T150AB-LC T180AB-LC T230AB-LC T260AB-LC T310AB-LC T064BB-LC T072BB-LC T080BB-LC T110BB-LC T130BB-LC T150BB-LC T180BB-LC T230BB-LC T260BB-LC T310BB-LC T064CB-LC T072CB-LC T080CB-LC T110CB-LC T130CB-LC T150CB-LC T180CB-LC T230CB-LC T260CB-LC T310CB-LC 2.2 2.2 2.2 2.2 2.2 2.2 2.2 2.2 2.2 2.2 2.2 2.2 2.2 2.2 2.2 2.2 2.2 2.2 2.2 2.2 2.2 2.2 2.2 2.2 2.2 2.2 2.2 2.2 2.2 2.2 |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |