| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
DVRN6056 bảng dữ liệu(PDF) 3 Page - Diodes Incorporated |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
DVRN6056 bảng dữ liệu(HTML) 3 Page - Diodes Incorporated |
|
3 / 5 page ![]() DS30556 Rev. 2 - 1 3 of 5 DVRN6056 www.diodes.com 0 50 100 25 50 75 100 125 150 175 200 T , AMBIENT TEMPERATURE (°C) A Fig. 1 Max Power Dissipation vs Ambient Temperature (Total Device) 150 200 250 300 350 0 NPN Transistor Section 1 10 1000 100 0.1 1 10 1000 100 I , COLLECTOR CURRENT (mA) C Fig. 2 Typical DC Current Gain vs Collector Current T= -25°C A T= +25°C A T = 125°C A V = 1.0V CE 0.001 0.01 1 10 0.1 100 0 0.2 0.4 0.6 0.8 1.0 1.2 1.4 1.6 1.8 2.0 I , BASE CURRENT (mA) B Fig. 4 Typical Collector Saturation Region I= 1mA C I= 10mA C I= 30mA C I= 100mA C I= 300mA C 1.0 5.0 20 10 30 0.1 10 1.0 50 REVERSE VOLTS (V) Fig. 3 Typical Capacitance Cobo Cibo 1 0.1 10 100 I , COLLECTOR CURRENT (mA) C Fig. 6 Base Emitter Voltage vs. Collector Current 0.2 0.3 0.4 0.6 0.5 0.8 0.7 1.0 0.9 V= 5V CE T = 25°C A T= -50°C A T = 150°C A 1 10 100 1000 I , COLLECTOR CURRENT (mA) C Fig. 5 Collector Emitter Saturation Voltage vs. Collector Current T= 25°C A T = -50°C A T = 150°C A 0 0.1 0.2 0.3 0.4 0.5 I C I B = 10 |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |