| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
MA862 bảng dữ liệu(PDF) 2 Page - Panasonic Semiconductor |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
MA862 bảng dữ liệu(HTML) 2 Page - Panasonic Semiconductor |
|
2 / 3 page ![]() Band Switching Diodes 2 MA4X862 IF VF (Between 1 − 4) rf f IR VR (Between 2 − 3) IR VR (Between 1 − 4) IF VF (Between 2 − 3) rf f rf IF rf IF CD VR 10−3 0 0.2 0.4 0.6 0.8 1.0 1.2 10−2 10−1 1 10 102 Forward voltage V F (V) 12 43 Ta = 85°C 50 °C 25°C − 20°C 0.01 0 0.2 0.4 0.6 1.0 0.8 1.2 0.1 1 10 0.03 0.3 3 30 100 Forward voltage V F (V) 12 43 Ta = 85°C 50 °C 25 °C − 20°C 0.01 0 1020304050 60 0.1 1 10 0.03 0.3 3 100 30 Reverse voltage V R (V) Ta = 25°C 12 43 0.01 0 1020304050 60 0.1 1 10 0.03 0.3 3 100 30 Reverse voltage V R (V) Ta = 25°C 12 43 0 4 2 6 8 110 3 30 100 Frequency f (MHz) IF = 2 mA Ta = 25°C rf Tester: TDC-121A 0 12 10 8 6 4 2 110 3 30 100 50 20 5 2 Frequency f (MHz) IF = 2 mA Ta = 25°C rf Tester: YHP4191A 0 0.1 0.8 0.4 1.2 2.0 1.6 2.4 110 0.3 3 30 100 Forward current I F (mA) f = 1 000 MHz Ta = 25°C rf Tester: TDC-121A 0 0.1 0.8 1.6 2.4 3.2 2.8 2.0 1.2 0.4 1 10 100 0.3 3 30 Forward current I F (mA) f = 1 000 MHz Ta = 25°C rf Tester: YHP4191A 0 010 20 30 40 50 0.2 0.4 0.6 0.8 1.0 1.2 1.4 1.6 Reverse voltage V R (V) f = 1 MHz Ta = 25°C |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |