| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
ZMA-080-L30EC bảng dữ liệu(PDF) 4 Page - C&K Components |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
ZMA-080-L30EC bảng dữ liệu(HTML) 4 Page - C&K Components |
|
4 / 4 page ![]() E E–35 Dimensions are shown: mm Specifications and dimensions subject to change www.ckswitches.com TERMINATIONS ZMA Series Subminiature Snap-acting Switches CODE OPER. FORCE MAX. (GRAMS) REL. FORCE MIN. (GRAMS) 'A' FP MAX. (MM) 'B' OP MAX. (MM) 'C' PT MAX. (MM) 'D' OT MIN. (MM) 'E' MIN. (MM) P00 80 1502135 7.35 6.9±0.30.620.2 S03 25 43 57 14.2 9.8±0.93.5 0.75.41 L30 (80gf) 13 21 23 16.8 9.5±1.9 6.90.5520.15 L11 25 39 46 11.7 8.68±14.4 0.6 7.33 L08 27 48 38 13.5 10.75±0.8 3.50.3 3.82 A03 34 65 61016.55 13.65±13.9 0.5 0.56 L04 30 50 58 10.1 7.9±0.83.0 0.53.49 S06 33 49 51112.43 10.7 ±0.8 1.43 1.25 1.97 S07 40 65 25 13.0 9.7± 14.3 0.5 0.49 'D' 'C' E 'A' 'B' L30 (150 gf) 13 21 23 16.8 9.75 ±1.9 6.9 0.55 20.15 SWITCH CHARACTERISTICS R RIGHT FOOTED, PC THRU-HOLE L LEFT FOOTED, PC THRU-HOLE P PC THRU-HOLE .035 TYP. (0,9) .071 (1,8) .122 (3,1) .035 TYP. (0,9) .071 (1,8) .122 (3,1) .02 (0,4) .138 (3,5) TYP. .035 (0,9) E SOLDER .035 (0,6) .200 (5,08) .086 (2,2) .040 (1,2) .138 (3,5) .073 (1,85) .052 (1,32) COM N.C. N.O. .200 (5,08) .02 (0.4) .043 (1.10) K PC THRU-HOLE WITH RETENTION FEATURE |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |