| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
DG2525 bảng dữ liệu(PDF) 4 Page - Vishay Siliconix |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
DG2525 bảng dữ liệu(HTML) 4 Page - Vishay Siliconix |
|
4 / 11 page ![]() DG2525 www.vishay.com Vishay Siliconix S16-1508-Rev. B, 01-Aug-16 4 Document Number: 78295 For technical questions, contact: analogswitchtechsupport@vishay.com THIS DOCUMENT IS SUBJECT TO CHANGE WITHOUT NOTICE. THE PRODUCTS DESCRIBED HEREIN AND THIS DOCUMENT ARE SUBJECT TO SPECIFIC DISCLAIMERS, SET FORTH AT www.vishay.com/doc?91000 TYPICAL CHARACTERISTICS (TA = 25 °C, unless otherwise noted) RON vs. VCOM and Supply Voltage Supply Current vs. Input Voltage Supply Current vs. Supply Voltage RON vs. Analog Voltage and Temperature Supply Current vs. Temperature Leakage Current vs. Temperature 0.30 0.32 0.34 0.36 0.38 0.40 0.42 0.44 0.46 0.48 0.50 0.52 0.54 0.56 0.0 0.5 1.0 1.5 2.0 2.5 3.0 3.5 4.0 4.5 5.0 V COM - Analog Voltage (V) V+ = +1.8 V V+ = +3.0 V V+ = +2.3 V V+ = +5.0 V T A = 25 °C I S = 100 mA V+ = +3.6 V 10 100 1000 0.0 0.5 1.0 1.5 2.0 2.5 3.0 3.5 4.0 4.5 5.0 V IN - Input Voltage (V) V+ = 5 V T = 25 oC V+ = 3 V V+ = 1.8 V 10 20 30 40 50 60 70 80 90 100 1.5 2.0 2.5 3.0 3.5 4.0 4.5 5.0 5.5 V+ - Supply Voltage (V) T A = 25 °C V IN = 0 V 0.20 0.22 0.24 0.26 0.28 0.30 0.32 0.34 0.36 0.38 0.40 0.42 0.44 0.46 0.48 0.50 0.52 0.54 0.0 0.5 1.0 1.5 2.0 2.5 3.0 V COM - Analog Voltage (V) +85 °C +25 °C -40 °C V+ = +3.0 V I S = 100 mA 0 5 10 15 20 25 30 35 40 45 50 55 60 -40 -20 0 20406080 100 Temperature ( °C) V+ = +3 V IN = 0 V -200 0 200 400 600 800 1000 1200 1400 -40 -20 0 20406080 100 Temperature (oC) V+ = 3.3 V V COM = 0.5 V V NO/NC = 2.8 V I NO/NC(OFF) I COM(OFF) I COM(ON) |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |