| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
MAX1259C/D bảng dữ liệu(PDF) 4 Page - Maxim Integrated Products |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
MAX1259C/D bảng dữ liệu(HTML) 4 Page - Maxim Integrated Products |
|
4 / 8 page ![]() (TA = +25°C, unless otherwise noted.) 200 150 100 50 0 100 50 150 200 250 SWITCH VOLTAGE DROP vs. LOAD CURRENT ICCO (mA) VCC MODE TA = +75°C VCCI = +4.5V VCCI = +5.0V 0 200 150 100 50 0 5 10 15 SWITCH VOLTAGE DROP vs. LOAD CURRENT ICCO2 (mA) BATTERY-BACKUP MODE TA = +25°C VBATT = +2.5V VBATT = +3.0V 0 200 150 100 50 0 5 10 15 SWITCH VOLTAGE DROP vs. LOAD CURRENT ICCO2 (mA) BATTERY-BACKUP MODE TA = +75°C VBATT = +2.5V VBATT = +3.0V 0 3.0 3.6 3.4 3.2 4.0 3.8 4.8 4.6 4.4 4.2 5.0 2.4 2.6 2.8 3.0 3.2 3.4 3.6 3.8 POWER-FAIL TRIP POINT vs. BATTERY VOLTAGE VBATT (V) TA = +25°C VCCI RISING VCCI FALLING 1.6 1.8 1.7 2.0 1.9 2.2 2.1 2.3 0 40 20 60 80 10 50 30 70 90 100 BATTERY-FAIL TRIP POINT vs. TEMPERATURE TEMPERATURE (°C) VCCI = 5.0V VBATT RISING VBATT FALLING 1.0 0.5 2.0 1.5 3.0 2.5 3.5 0 2 3 1 4 5 6 QUIESCENT SUPPLY CURRENT vs. POWER SUPPLY VCCI (V) VBATT = 3.0V, ICCO = 0mA TA = +25°C 0 200 150 100 50 0 100 50 150 200 250 SWITCH VOLTAGE DROP vs. LOAD CURRENT ICCO (mA) VCC MODE TA = +25°C VCCI = +4.5V VCCI = +5.0V 0 0.8 1.2 1.0 1.6 1.4 1.8 2.0 2.0 3.0 2.5 3.5 4.0 BAT CURRENT vs. BATTERY VOLTAGE VBATT (V) VBATT - BAT = 100mV TA = +75°C TA = +25°C 0 20 40 60 80 100 2.2 2.8 3.0 2.4 2.6 3.2 3.4 3.6 3.8 4.0 BAT SWITCH DROP vs. BATTERY VOLTAGE VBATT (V) IBAT = 100µA IBAT = 1mA Maxim Integrated │ 4 www.maximintegrated.com MAX1259 Battery Manager Typical Operating Characteristics |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |