| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
AD7124-4TRUZ-EP-R7 bảng dữ liệu(PDF) 15 Page - Analog Devices |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
AD7124-4TRUZ-EP-R7 bảng dữ liệu(HTML) 15 Page - Analog Devices |
|
15 / 17 page ![]() Enhanced Product AD7124-4-EP Rev. 0 | Page 15 of 17 –55 –40 –25 –10 5 203550658095 110 125 TEMPERATURE (°C) 15 UNITS –1.2 –1.0 –0.8 –0.6 –0.4 –0.2 0 Figure 15. Excitation Current Drift Matching (500 μA) –55 –40 –25 –10 5 203550658095 110 125 TEMPERATURE (°C) 0 200 400 600 800 1000 1200 GAIN = 1, AIN BUFFERS OFF GAIN = 2 TO 8 GAIN = 1, AIN BUFFERS ON GAIN = 16 TO 128 Figure 16. Analog Current vs. Temperature (Full Power Mode) –55 –40 –25 –10 5 203550658095 110 125 TEMPERATURE (°C) 0 450 400 350 300 250 200 150 100 50 GAIN = 1, AIN BUFFERS OFF GAIN = 2 TO 8 GAIN = 1, AIN BUFFERS ON GAIN = 16 TO 128 Figure 17. Analog Current vs. Temperature (Mid Power Mode) –55 –40 –25 –10 5 203550658095 110 125 TEMPERATURE (°C) 0 350 300 250 200 150 100 50 GAIN = 1, AIN BUFFERS OFF GAIN = 2 TO 8 GAIN = 1, AIN BUFFERS ON GAIN = 16 TO 128 Figure 18. Analog Current vs. Temperature (Low Power Mode) |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |