| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
LT6300IGN bảng dữ liệu(PDF) 6 Page - Linear Technology |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
LT6300IGN bảng dữ liệu(HTML) 6 Page - Linear Technology |
|
6 / 16 page ![]() 6 LT6300 TYPICAL PERFOR A CE CHARACTERISTICS Differential Harmonic Distortion vs Supply Current Undistorted Output Swing vs Frequency ISUPPLY PER AMPLIFIER (mA) –85 –80 –70 –65 –60 789 10 –40 6300 G18 –75 23456 11 –55 –50 –45 VO = 10VP-P VS = ±12V AV = 10 RL = 50Ω f = 1MHz, HD3 f = 1MHz, HD2 f = 100kHz, HD2 f = 100kHz, HD3 FREQUENCY (Hz) 100k 0 5 10 15 20 300k 1M 3M 10M 6300 G19 SFDR > 40dB TA = 25°C VS = ±12V AV = 10 RL = 50Ω IS PER AMPLIFIER = 10mA TEST CIRCUIT 3 12 2 –12V 1k 12V 15 13 4 (SHDN) RBIAS 1 16 110 Ω OUT (+) OUT (–) 10k EIN 0.01 µF RL ≈ 50Ω 1:2* 10k 49.9 Ω 110 Ω 12.7 Ω 6300 TC 8 9 10 5 (SHDNREF) – + A 7 6 1k 0.1 µF 4.7 µF 0.1 µF 12V –12V – + B –12V 12.7 Ω VOUT(P-P) 100 LINE LOAD SUPPLY BYPASSING *COILCRAFT X8390-A OR EQUIVALENT VOUTP-P AMPLITUDE SET AT EACH AMPLIFIER OUTPUT DISTORTION MEASURED ACROSS LINE LOAD SPLITTER MINICIRCUITS ZSC5-2-2 + + 4.7 µF + 0.1 µF 4.7 µF |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |