| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
HSMC-A100-R00J1 bảng dữ liệu(PDF) 10 Page - Agilent(Hewlett-Packard) |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
HSMC-A100-R00J1 bảng dữ liệu(HTML) 10 Page - Agilent(Hewlett-Packard) |
|
10 / 13 page ![]() 10 Figure 11. Tape leader and trailer dimensions. 200 mm MIN. FOR ∅180 REEL. 200 mm MIN. FOR ∅330 REEL. TRAILER COMPONENT LEADER 480 mm MIN. FOR ∅180 REEL. 960 mm MIN. FOR ∅330 REEL. C A USER FEED DIRECTION Figure 12. Tape dimensions. C A 4 ± 0.1 4 ± 0.1 2 ± 0.05 3.05 ± 0.1 3.5 ± 0.05 8 +0.3 –0.1 1.75 ± 0.1 3.81 ± 0.1 2.29 ± 0.1 0.229 ± 0.01 8° ∅1.5 +0.1 –0 ∅1 +0.1 –0 |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |