| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
T56D107M025CSS025 bảng dữ liệu(PDF) 5 Page - Vishay Siliconix |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
T56D107M025CSS025 bảng dữ liệu(HTML) 5 Page - Vishay Siliconix |
|
5 / 17 page ![]() T56 www.vishay.com Vishay Polytech Revision: 15-Oct-2020 5 Document Number: 40219 For technical questions, contact: polytech@vishay.com THIS DOCUMENT IS SUBJECT TO CHANGE WITHOUT NOTICE. THE PRODUCTS DESCRIBED HEREIN AND THIS DOCUMENT ARE SUBJECT TO SPECIFIC DISCLAIMERS, SET FORTH AT www.vishay.com/doc?91000 25 VDC AT +105 °C 15 B T56B156M025C(1)(2)100 37.5 8 100 1.14 105 15 V T56V156M025C(1)(2)125 37.5 10 125 1.22 105 22 V T56V226M025C(1)(2)040 55.0 10 40 2.16 105 33 D T56D336M025C(1)(2)060 82.5 10 60 1.93 125 • 33 V T56V336M025C(1)(2)040 82.5 10 40 2.16 105 100 D T56D107M025C(1)(2)060 250.0 10 60 1.93 105 35 VDC AT +105 °C 10 B T56B106M035C(1)(2)200 35.0 8 200 0.80 105 10 D T56D106M035C(1)(2)120 35.0 10 120 1.36 125 • 15 V T56V156M035C(1)(2)125 52.5 10 125 1.22 105 22 D T56D226M035C(1)(2)120 77.0 10 120 1.36 105 50 VDC AT +105 °C 10 D T56D106M050C(1)(2)120 50.0 10 120 1.36 105 RECOMMENDED TEMPERATURE DERATING RECOMMENDED VOLTAGE DERATING GUIDELINES CAPACITOR VOLTAGE RATING MAXIMUM RECOMMENDED STEADY STATE VOLTAGE -55 °C TO +105 °C MAXIMUM RECOMMENDED STEADY STATE VOLTAGE AT 125 °C, SEE CHART 2.5 2.3 1.5 4.0 3.6 2.4 6.3 5.7 3.8 10 9.0 6.0 16 12.8 8.6 20 16 10.8 25 20 13.5 35 28 18.9 50 40 27 POWER DISSIPATION CASE CODE MAXIMUM PERMISSIBLE POWER DISSIPATION (W) AT +45 °C IN FREE AIR D 0.225 STANDARD RATINGS CAPACITANCE (μF) CASE CODE PART NUMBER MAX. DCL AT 25 °C (μA) MAX. DF AT 25 °C 120 Hz (%) MAX. ESR AT + 25 °C 100 kHz (m ) MAX. RIPPLE AT 45 °C 100 kHz IRMS (A) MAX. OPERATING TEMPERATURE (°C) 85 °C / 85 %, R. V., 500 h CAPABLE Note • Part number definitions: (1) Reliability level: Z, S (2) Surge current: A, B, S 10 1000 10000 50 55 60 65 70 75 80 85 90 95 100 -55 25 45 85 105 125 Temperature (°C) 100 67 % 54 % 60 % Recommended maximum application voltage V R > 10 V Rated voltage Recommended maximum application voltage V R ≤ 10 V |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |