công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử
  Vietnamese  ▼
ALLDATASHEET.VN

X  

SQJ260EP bảng dữ liệu(PDF) 2 Page - Vishay Siliconix

tên linh kiện SQJ260EP
Giải thích chi tiết về linh kiện  Automotive Dual N-Channel 60 V (D-S) 175 °C MOSFETs
PDF  12 Pages
Scroll/Zoom Zoom In 100%  Zoom Out
nhà sản xuất  VISHAY [Vishay Siliconix]
Trang chủ  http://www.vishay.com
Logo VISHAY - Vishay Siliconix

SQJ260EP bảng dữ liệu(HTML) 2 Page - Vishay Siliconix

  SQJ260EP Datasheet HTML 1Page - Vishay Siliconix SQJ260EP Datasheet HTML 2Page - Vishay Siliconix SQJ260EP Datasheet HTML 3Page - Vishay Siliconix SQJ260EP Datasheet HTML 4Page - Vishay Siliconix SQJ260EP Datasheet HTML 5Page - Vishay Siliconix SQJ260EP Datasheet HTML 6Page - Vishay Siliconix SQJ260EP Datasheet HTML 7Page - Vishay Siliconix SQJ260EP Datasheet HTML 8Page - Vishay Siliconix SQJ260EP Datasheet HTML 9Page - Vishay Siliconix Next Button
Zoom Inzoom in Zoom Outzoom out
 2 / 12 page
background image
SQJ260EP
www.vishay.com
Vishay Siliconix
S17-0664-Rev. A, 15-May-17
2
Document Number: 75486
For technical questions, contact: automostechsupport@vishay.com
THIS DOCUMENT IS SUBJECT TO CHANGE WITHOUT NOTICE. THE PRODUCTS DESCRIBED HEREIN AND THIS DOCUMENT
ARE SUBJECT TO SPECIFIC DISCLAIMERS, SET FORTH AT www.vishay.com/doc?91000
SPECIFICATIONS (TC = 25 °C, unless otherwise noted)
PARAMETER
SYMBOL
TEST CONDITIONS
MIN.
TYP.
MAX.
UNIT
Static
Drain-source breakdown voltage
VDS
VGS = 0 V, ID = 250 μA
N-Ch 1
60
-
-
V
VGS = 0 V, ID = 250 μA
N-Ch 2
60
-
-
Gate-source threshold voltage
VGS(th)
VDS = VGS, ID = 250 μA
N-Ch 1
1.5
2.0
2.5
VDS = VGS, ID = 250 μA
N-Ch 2
1.5
2.0
2.5
Gate-source leakage
IGSS
VDS = 0 V, VGS = ± 20 V
N-Ch 1
-
-
± 100
nA
N-Ch 2
-
-
± 100
Zero gate voltage drain current
IDSS
VGS = 0 V
VDS = 60 V
N-Ch 1
-
-
1
μA
VGS = 0 V
VDS = 60 V
N-Ch 2
-
-
1
VGS = 0 V
VDS = 60 V, TJ = 125 °C
N-Ch 1
-
-
50
VGS = 0 V
VDS = 60 V, TJ = 125 °C
N-Ch 2
-
-
50
VGS = 0 V
VDS = 60 V, TJ = 175 °C
N-Ch 1
-
-
250
VGS = 0 V
VDS = 60 V, TJ = 175 °C
N-Ch 2
-
-
250
On-state drain current a
ID(on)
VGS = 10 V
VDS
≥ 5 V
N-Ch 1
15
-
-
A
VGS = 10 V
VDS
≥ 5 V
N-Ch 2
30
-
-
Drain-source on-state resistance a
RDS(on)
VGS = 10 V
ID = 6 A
N-Ch 1
-
0.0155
0.0190
Ω
VGS = 10 V
ID = 10 A
N-Ch 2
-
0.0070
0.0085
VGS = 10 V
ID = 6 A, TJ = 125 °C
N-Ch 1
-
-
0.0301
VGS = 10 V
ID = 10 A, TJ = 125 °C
N-Ch 2
-
-
0.0131
VGS = 10 V
ID = 6 A, TJ = 175 °C
N-Ch 1
-
-
0.0366
VGS = 10 V
ID = 10 A, TJ = 175 °C
N-Ch 2
-
-
0.0160
VGS = 4.5 V
ID = 4 A
N-Ch 1
-
0.0200
0.0240
VGS = 4.5 V
ID = 8 A
N-Ch 2
-
0.0094
0.0115
Forward transconductance b
gfs
VDS = 10 V, ID = 6 A
N-Ch 1
-
26
-
S
VDS = 10 V, ID = 10 A
N-Ch 2
-
49
-
Dynamic b
Input capacitance
Ciss
VGS = 0 V
VDS = 25 V, f = 1 MHz
N-Ch 1
-
805
1100
pF
VGS = 0 V
VDS = 25 V, f = 1 MHz
N-Ch 2
-
1790
2500
Output capacitance
Coss
VGS = 0 V
VDS = 25 V, f = 1 MHz
N-Ch 1
-
355
500
VGS = 0 V
VDS = 25 V, f = 1 MHz
N-Ch 2
-
800
1100
Reverse transfer capacitance
Crss
VGS = 0 V
VDS = 25 V, f = 1 MHz
N-Ch 1
-
13
20
VGS = 0 V
VDS = 25 V, f = 1 MHz
N-Ch 2
-
32
45
Total gate charge c
Qg
VGS = 10 V
VDS = 30 V, ID = 1.5 A
N-Ch 1
-
12
20
nC
VGS = 10 V
VDS = 30 V, ID = 3 A
N-Ch 2
-
25
40
Gate-source charge c
Qgs
VGS = 10 V
VDS = 30 V, ID = 1.5 A
N-Ch 1
-
2.6
-
VGS = 10 V
VDS = 30 V, ID = 3 A
N-Ch 2
-
5.4
-
Gate-drain charge c
Qgd
VGS = 10 V
VDS = 30 V, ID = 1.5 A
N-Ch 1
-
1.5
-
VGS = 10 V
VDS = 30 V, ID = 3 A
N-Ch 2
-
3
-
Gate resistance
Rg
f = 1 MHz
N-Ch 1
0.45
0.92
1.4
Ω
N-Ch 2
0.2
0.46
0.7



Html Pages

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12


bảng dữ liệu tải về

Go To PDF Page


Link URL



Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không?  [ DONATE ] 

Alldatasheet là   |   Quảng cáo   |   Liên lạc với chúng tôi   |   Chính sách bảo mật   |   Liên kết đến bảng dữ liệu    |   Trao đổi link   |   Tìm kiếm theo nhà sản xuất
All Rights Reserved©Alldatasheet.com


Mirror Sites
English : Alldatasheet.com  |   English : Alldatasheet.net  |   Chinese : Alldatasheetcn.com  |   German : Alldatasheetde.com  |   Japanese : Alldatasheet.jp
Russian : Alldatasheetru.com  |   Korean : Alldatasheet.co.kr  |   Spanish : Alldatasheet.es  |   French : Alldatasheet.fr  |   Italian : Alldatasheetit.com
Portuguese : Alldatasheetpt.com  |   Polish : Alldatasheet.pl  |   Vietnamese : Alldatasheet.vn
Indian : Alldatasheet.in  |   Mexican : Alldatasheet.com.mx  |   British : Alldatasheet.co.uk  |   New Zealand : Alldatasheet.co.nz
Family Site : ic2ic.com  |   icmetro.com