| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
HM4055 bảng dữ liệu(PDF) 4 Page - Shenzhen Huazhimei Semiconductor Co., Ltd |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
HM4055 bảng dữ liệu(HTML) 4 Page - Shenzhen Huazhimei Semiconductor Co., Ltd |
|
4 / 10 page ![]() ■ 功能框图 REF 1.21V VIN BAT GND VIN R1 R2 1000x 5uA TA CA C1 C2 1x 120℃ TDIE CHRG STANDBY 2.9V TO BAT R3 1V R4 0.1V R5 3uA SHDN RPROG 4 3 2 5 1 PROG VA MA C3 ■ 绝对最大额定值 参数 标号 最大额定值 单位 输入电压 Vcc VSS-0.3~VSS+12 V PROG 端电压 Vprog VSS-0.3~Vcc+0.3 BAT 端电压 Vbat Vss-0.3~12 CHRG 端电压 Vchrg VSS-0.3~VSS+12 容许功耗 PD SOT-23-5L 250 mW SOT-89-5L 500 BAT 端电流 Ibat 500 mA PROG 端电流 Iprog 800 uA 人体模式 ESD 能力 VESD 6000 V 工作外围温度 Topa -40~+85 °C 存储温度 Tstr -65~+125 HM4055 |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |