| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
LM3085EPA bảng dữ liệu(PDF) 12 Page - Shanghai Leiditech Electronic Technology Co., Ltd |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
LM3085EPA bảng dữ liệu(HTML) 12 Page - Shanghai Leiditech Electronic Technology Co., Ltd |
|
12 / 12 page ![]() 具有±16KV ESD 保护,1Mbps 通迅速率,256 节点 RS485/RS422 收发器 5V 供电 半双工, 定购信息 定购代码 温度 封装 -40℃~85℃ DIP8 编带式包装为 2500 颗/盘 LM3085EPA Shanghai Leiditech Electronic Co.,Ltd Email: sale1@leiditech.com Tel : +86- 021 50828806 Fax : +86- 021 50477059 Rev : www.leiditech.com 01.06.2018 12/12 LM3085EPA 封装尺寸 符号 最小值/mm 典型值/mm 最大值/mm A 9.00 9.20 9.40 A1 0.33 0.45 0.51 A2 2.54TYP A3 1.525TYP B 8.40 8.70 9.10 B1 6.20 6.40 6.60 B2 7.32 7.62 7.92 C 3.20 3.40 3.60 C1 0.50 0.60 0.80 C2 3.71 4.00 4.31 D 0.20 0.28 0.36 L 3.00 3.30 3.60 DIP8 外形尺寸 |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |