| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
LWT809-S bảng dữ liệu(PDF) 11 Page - Seoul Semiconductor |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
LWT809-S bảng dữ liệu(HTML) 11 Page - Seoul Semiconductor |
|
11 / 25 page ![]() www.seoulsemicon.com Product Data Sheet “제품 명 – 제품 군” 을 기입하십시오. 제품 군은 홈페이지 응용분야 분류기준을 참고한다. (예) SZ5M0WWC9 – High-power LED 11 글씨체는 : Arial, 10pt Revision numbering 기준: • 가스펙은 0.0 부터 시작 0.x…. • Final 승인원: 1.0 부터 시작 • 기존에서 일부 수정: +0.1 • 새로운 Data 추가 /또는 기존 것 삭제: +1.0 수정일자 표기형식; YYYY-MM-DD (예) 2013-04-01 LWT809-S – 809 Series White Rev1.1, Sep, 2019 전기적 특성 및 광 특성 스펙 테이블 Characteristics Graph 1E-5 1E-4 1E-3 0.01 0.1 1 10 100 0.00 0.05 0.10 0.15 0.20 0.25 0.30 0.35 t P D= 1 0.5 0.05 0.005 25℃ white Tp 1E-5 1E-4 1E-3 0.01 0.1 1 10 100 0.00 0.05 0.10 0.15 0.20 0.25 0.30 0.35 D= 1 0.5 0.05 0.005 Fig 11. Maximum Forward Current vs. Duty Ratio T j = 25ºC Fig 12. Maximum Forward Current vs. Duty Ratio T j = 85ºC Tp |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |