| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
M74HC299 bảng dữ liệu(PDF) 6 Page - STMicroelectronics |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
M74HC299 bảng dữ liệu(HTML) 6 Page - STMicroelectronics |
|
6 / 13 page ![]() M74HC299 6/13 AC ELECTRICAL CHARACTERISTICS (CL = 50 pF, Input tr = tf = 6ns) Symbol Parameter Test Condition Value Unit VCC (V) TA = 25°C -40 to 85°C -55 to 125°C Min. Typ. Max. Min. Max. Min. Max. tTLH tTHL Output Transition Time (QA, QH) 2.0 50 25 60 75 90 ns 4.5 7 121518 6.0 6 101315 tTLH tTHL Output Transition Time (QA’, QH’) 2.0 50 30 75 95 110 ns 4.5 8 151922 6.0 7 131619 tPLH tPHL Propagation Delay Time (CLOCK - QA’, QH’) 2.0 50 85 170 215 255 ns 4.5 23 34 43 51 6.0 18 29 37 43 tPHL Propagation Delay Time (CLEAR - QA’, QH’) 2.0 50 85 175 220 265 ns 4.5 24 35 44 53 6.0 18 30 37 45 tPLH tPHL Propagation Delay Time (CLOCK - QA, QH) 2.0 50 80 160 200 240 ns 4.5 21 32 40 48 6.0 17 27 34 41 2.0 150 100 200 250 300 ns 4.5 26 40 50 60 6.0 21 34 43 51 tPZL tPZH High Impedance Output Enable Time 2.0 50 RL = 1 KΩ 60 130 165 195 ns 4.5 17 26 33 39 6.0 13 22 28 33 2.0 150 RL = 1 KΩ 78 170 15 255 ns 4.5 23 34 43 51 6.0 17 29 37 43 tPLZ tPHZ High Impedance Output Disable Time 2.0 50 RL = 1 KΩ 54 150 190 225 ns 4.5 19 30 38 45 6.0 16 26 32 38 fMAX Maximum Clock Frequency 2.0 50 6 12 4.8 4 MHz 4.5 30 58 24 20 6.0 35 80 28 24 tW(L) tW(H) Minimum Pulse Width (CLOCK) 2.0 50 75 95 110 ns 4.5 15 19 22 6.0 13 16 19 tW(L) Minimum Pulse Width (CLEAR) 2.0 50 75 95 110 ns 4.5 15 19 22 6.0 13 16 19 ts Minimum Set-up Time (S0, S1) (SL, SR, A, H) 2.0 50 100 125 150 ns 4.5 20 25 30 6.0 17 21 26 th Minimum Hold Time (S0, S1) (SL, SR, A, H) 2.0 50 000 ns 4.5 0 0 0 6.0 0 0 0 tREM Minimum Removal Time (CLEAR) 2.0 50 50 65 75 ns 4.5 10 13 15 6.0 9 11 13 |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |