| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
LTC6900 bảng dữ liệu(PDF) 4 Page - Linear Technology |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
LTC6900 bảng dữ liệu(HTML) 4 Page - Linear Technology |
|
4 / 12 page ![]() LTC6900 4 6900f Output Resistance vs Supply Voltage SUPPLY VOLTAGE (V) 2.5 3.0 40 80 140 3.5 4.5 5.0 6900 G05 60 120 100 4.0 5.5 6.0 OUTPUT SINKING CURRENT OUTPUT SOURCING CURRENT TA = 25°C LTC6900 Output Operating at 20MHz, VS = 5V 1V/DIV 12.5ns/DIV 6900 G06 1V/DIV 25ns/DIV 6900 G07 V+ = 5V, RSET = 10k, CL = 10pF V+ = 3V, RSET = 20k, CL = 10pF LTC6900 Output Operating at 10MHz, VS = 3V TYPICAL PERFOR A CE CHARACTERISTICS RSET (Ω) 1k 4 3 2 1 0 –1 –2 –3 –4 10k 100k 1M 6900 G01 TYPICAL LOW TYPICAL HIGH TA = 25°C GUARANTEED LIMITS APPLY OVER 20k Ω ≤ RSET ≤ 400kΩ TEMPERATURE ( °C) –40 1.00 0.75 0.50 0.25 0 –0.25 –0.50 –0.75 –1.00 6900 G02 –20 0 20 40 60 80 TYPICAL LOW RSET = 63.4k ÷1 OR ÷10 OR ÷100 TYPICAL HIGH OUTPUT FREQUENCY (Hz) 1.0 0.9 0.8 0.7 0.6 0.5 0.4 0.3 0.2 0.1 0 6900 G03 1k 100k 1M 10k 10M ÷1, VA = 3V ÷1, VA = 5V ÷10 ÷100 Frequency Variation vs RSET Frequency Variation Over Temperature Peak-to-Peak Jitter vs Output Frequency OUTPUT FREQUENCY (Hz) 2.0 1.5 1.0 0.5 0 6900 G04 ÷100, 3V ÷10, 3V ÷1, 3V ÷100, 5V ÷10, 5V ÷1, 5V TA = 25°C CL = 5pF 0 1k 10k 100k 1M 10M Supply Current vs Output Frequency 0V 0V |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |