| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
BC856 bảng dữ liệu(PDF) 4 Page - First Silicon Co., Ltd |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
BC856 bảng dữ liệu(HTML) 4 Page - First Silicon Co., Ltd |
|
4 / 8 page ![]() BC857/ BC858 I C , COLLECTOR CURRENT (mAdc) Figure 1 Normalized DC Current Gain I C, COLLECTOR CURRENT (mAdc) Figure 2 “Saturation” and “On” Voltages –0.2 –0.5 –1.0 –2.0 –5.0 –10 –20 –50 –100 –200 V CE= –10 V TA = 25°C 2.0 1.5 1.0 0.7 0.5 0.3 0.2 –0.1 –0.2 –0.5 –1.0 –2.0 –5.0 –10 –20 –50 –100 TA = 25°C VBE(sat) @ I C /I B=10 VBE(on) @ VCE = –10 V VCE(sat) @ I C /I B = 10 TA = 25°C –1.0 –0.9 –0.8 –0.7 –0.6 –0.5 –0.4 –0.3 –0.2 –0.1 0 1.0 1.2 1.6 2.0 2.4 2.8 I B, BASE CURRENT (mA) Figure 3 Collector Saturation Region I C = –200 mA –55°C to +125°C I C , COLLECTOR CURRENT (mA) Figure 4 Base–Emitter Temperature Coefficient 0 0 1 – 0 1 – 0 . 1 – 2 . 0 – –0.02 –0.1 –1.0 –10 –20 –2.0 –1.6 –1.2 –0.8 –0.4 0 I C = –10 mA I C = –100 mA IC= –20 mA IC = –50 mA VR , REVERSE VOLTAGE (VOLTS) Figure 5. Capacitances IC , COLLECTOR CURRENT (mAdc) Figure 6. Current–Gain – Bandwidth Product TA=25 C VCE =–10V TA = 25 C Cob Cib 400 300 200 100 80 60 40 30 20 10.0 7.0 5.0 3.0 2.0 1.0 –0.4 –0.6 –1.0 –2.0 –4.0 –6.0 –10 –20 –30 –40 –0.5 –1.0 –2.0 –3.0 –5.0 –10 –20 –30 –50 2007. 12. 18 4/7 Revision No : 0 BC856 / 857 / 858 / 859S |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |