| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
LM340 bảng dữ liệu(PDF) 14 Page - ON Semiconductor |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
LM340 bảng dữ liệu(HTML) 14 Page - ON Semiconductor |
|
14 / 20 page ![]() LM340, A Series 14 MOTOROLA ANALOG IC DEVICE DATA Vout = 5.0 V Vin = 10 V Vin = 10 V CO = 0 f = 120 Hz TJ = 25°C Iout = 1.5 A Vout = 5.0 V Vin = 10 V CO = 0 TJ = 25°C Figure 5. Ripple Rejection versus Frequency Figure 6. Ripple Rejection versus Output Current Figure 7. Quiescent Current versus Input Voltage Figure 8. Quiescent Current versus Output Current Figure 9. Dropout Voltage Figure 10. Peak Output Current 100 80 60 40 20 1.0 10 100 1.0 k 10 k 100 k 1.0 M 10 M 100 M f, FREQUENCY (Hz) Iout = 50 mA 4.0 3.0 2.0 1.0 0 010 20 30 40 Vin, INPUT VOLTAGE (Vdc) 5.0 4.0 3.0 2.0 1.0 0 0.01 0.1 1.0 10 Iout, OUTPUT CURRENT (A) 100 80 60 40 30 0.01 0.1 1.0 10 Iout, OUTPUT CURRENT (A) TJ = 25°C Vout = 5.0 V Iout = 1.0 A TJ = 25°C Vin – Vout = 5.0 V 2.5 2.0 1.5 1.0 0.5 0 –75 –50 –25 0 25 50 75 100 125 TA, AMBIENT TEMPERATURE (°C) ∆Vout = 100 mV IO = 1.0 A IO = 500 mA IO = 10 mA 4.0 3.0 2.0 1.0 0 0 1020 3040 Vin–Vout, INPUT–OUTPUT VOLTAGE DIFFERENTIAL (V) TJ = 25°C |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |