| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
HM5512 bảng dữ liệu(PDF) 4 Page - Shenzhen Huazhimei Semiconductor Co., Ltd |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
HM5512 bảng dữ liệu(HTML) 4 Page - Shenzhen Huazhimei Semiconductor Co., Ltd |
|
4 / 11 page ![]() 5 极限参数 参数 符号 值 单位 VDD 输入电压 VDD -0.3 ~ 7 V VM 输入电压 Vm -3 ~ 6 V 结温范围 TJ -40 ~ 150 ℃ 存储温度范围 Tstg -60 ~ 150 ℃ 热阻(结温到环境) θJA 50 ℃/W 人体模型(HBM) ESD 2 KV *高于绝对最大额定值部分所列数值的应力有可能对器件造成永久性的损害,在任何绝对最大额定值条件下 暴露的时间过长都有可能影响器件的可靠性和使用寿命。 6 电气特性 除特别说明,TA=25℃ 参数 符号 测试条件 最小值 典型值 最大值 单位 电压检测 过充电压 3.5V-4.1V step 50mV 4.1V-4.575V step 25mV VCU VCU-0.04 VCU VCU+0.04 V 过充恢复电压 3.9-4.4V step 50mV 3.4-3.9V step 100mV VCL VCL-0.1 VCL VCL+0.1 V 过放电压 2.2-2.9v step 100mV VDL VDL-0.1 VDL VDL+0.1 V 过放恢复电压 2.4-3.1v step 100mV VDR VDR-0.1 VDR VDR+0.1 V 充电检测电压 VCHA -0.12 -0.2 V 过充电压保护延迟时间 tCU 240 320 400 ms 过放电压保护延迟时间 tDL 40 80 120 ms 电流检测 放电过流 IIOV 65% IIOV IIOV 135% IIOV A 充电过流 IIOC 65% IIOC IIOC 135% IIOV A 短路电流 ISC 5 8 10 A |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |