| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
TP82 bảng dữ liệu(PDF) 3 Page - Billiton Ltd. |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
TP82 bảng dữ liệu(HTML) 3 Page - Billiton Ltd. |
|
3 / 10 page ![]() 南京拓微集成电路有限公司 3 电特性 电特性 电特性 电特性 参数 条件 最小 典型 最大 单位 Output Voltage Precision I OUT = 10 mA 1.25 - 1.5 5.2 1.5 V % 输入电压 2.2 5.5 V 静态电流 2.2V≤V IN≤5.5V 50 μA 关断电流 EN=GND, V IN=5V 0.02 0.1 μA Dropout Voltage V IN - VOUT I OUT=150mA Vout≤1.8V I OUT=150mA Vout≥2.8V 250 150 mV mV Overload Limited V OUT = 0V 300 mA 线性调节 3V≤V IN≤5V,IOUT=0mA 4 mV 负载调节 0mA≤I OUT≤100mA 30 mV Ripple Rejection I OUT = 100 mA,f= 1 kHz 50 dB V OUT 温度系数 I OUT = 1 mA 100 ppm/℃ 热停机 160 ℃ EN 端高电压 Ta=25℃ 1.6 VIN V -40℃≦Ta≦80℃ 1.7 VIN EN 端低电压 Ta=25℃ 0.25 V -40℃≦Ta≦80℃ 0.2 |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |