| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
TM74HC595 bảng dữ liệu(PDF) 2 Page - Shenzhen Putianhe Technology Co., Ltd |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
TM74HC595 bảng dữ liệu(HTML) 2 Page - Shenzhen Putianhe Technology Co., Ltd |
|
2 / 7 page ![]() CMOS 移位寄存器 TM74HC595 www.szpth.com V1.1 管脚排列 管脚排列 管脚排列 管脚排列 GND 8 9 7 10 6 11 5 12 4 13 3 14 2 15 1 16 TM74HC595 SQH QH QG QF QE QD QC QB SCLR SCK RCK CE SI QA VCC TOP VIEW 管脚功能 管脚功能 管脚功能 管脚功能 引脚名称 引脚序号 功能说明 QA—QH 15、1、2、3、4、5、 6、7 三态输出管脚 GND 8 电源负极 SQH 9 串行数据输出管脚 SCLR 10 移位寄存器清零脚 SCK 11 数据移位时钟输入管脚 RCK 12 锁存存储器时钟输入管脚 OE 13 输出使能脚 SI 14 串行数据输入管脚 VCC 16 电源正极 输入输出等效电路 输入输出等效电路 输入输出等效电路 输入输出等效电路 VCC GND OUTPUT INPUT 输输输输 输输输输 VCC GND ESD ESD ESD ESD 防护 防护 防护 防护 |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |