| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
IP5328P bảng dữ liệu(PDF) 16 Page - Injoinic Technology Co.,Ltd. |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
IP5328P bảng dữ liệu(HTML) 16 Page - Injoinic Technology Co.,Ltd. |
|
16 / 27 page ![]() IP5328P V1.2 Email: service@injoinic.com 16 / 27 Copyright © 2015, Injoinic Corp. L3 L2 L1 L3 L2 L1 L3 L2 L1 RSET RSET RSET RSET VSET RSET VSET 10k VSET RSET 4灯模式 3灯模式 2灯模式1 VREG L3 L2 L1 RSET VSET RSET 2灯模式2 VREG 10k 10k L3 L2 L1 RSET 10k VSET RSET 1灯模式1 10k D1 D2 D3 D4 D1 D2 D3 D1 D2 D1 D2 100R 100R 100R 100R 100R 100R 以上LED限流电阻需要大于100欧姆 图 4 四颗、三颗、两颗、一颗灯 LED PIN 连接方式 4 灯的显示方式为: 充电时 电量 C(%) D1 D2 D3 D4 充满 亮 亮 亮 亮 75%≤C 亮 亮 亮 1.5Hz 闪烁 50%≤C<75% 亮 亮 1.5Hz 闪烁 灭 25%≤C<50% 亮 1.5Hz 闪烁 灭 灭 C<25% 1.5Hz 闪烁 灭 灭 灭 放电时 电量 C(%) D1 D2 D3 D4 C≥75% 亮 亮 亮 亮 50%≤C<75% 亮 亮 亮 灭 25%≤C<50% 亮 亮 灭 灭 3%≤C<25% 亮 灭 灭 灭 |
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |