| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
IP5312 bảng dữ liệu(PDF) 12 Page - Injoinic Technology Co.,Ltd. |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
IP5312 bảng dữ liệu(HTML) 12 Page - Injoinic Technology Co.,Ltd. |
|
12 / 17 page ![]() IP5312 V1.0 Email: service@injoinic.com 12 / 17 Copyright © 2014, Injoinic Corp. 184 187.5 174 175 164 162.5 154 150 144 137.5 134 125 124 112.5 114 100 104 87.5 94 75 84 62.5 74 50 64 37.5 54 25 44 12.5 33 0 VSET(电池类型设定) IP5312 可以通过 VSET 引脚设定电池类型,从而改变电量显示阈值、给电池充电的恒压电压以及保护 电压。VSET 电阻大小和设定的电池类型如下表所示。 VSET 端电阻 Kohm 对应电池类型 NC 4.2V 120 4.3V 68 4.35V 0 4.4V NTC 功能 IP5312 集成 NTC 功能, 可检测电池温度 |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |