| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
IXRFD631 bảng dữ liệu(PDF) 4 Page - IXYS Corporation |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
IXRFD631 bảng dữ liệu(HTML) 4 Page - IXYS Corporation |
|
4 / 7 page ![]() IXZ631DF18N50 RF Power MOSFET & Driver 1 1.2 1.4 1.6 1.8 2 2.2 2.4 2.6 2.8 3 5 10 15 20 VCC Supply Voltage (V) tF Fall Time vs. Vcc Voltage 85° 25° -40° 0 0.05 0.1 0.15 0.2 0.25 0.3 0.35 0.4 0.45 0.5 5 10 15 20 VCC Supply Voltage (V) RDSON vs. Vcc Voltage -40° 25° 85° 100 1000 10000 0 100 200 300 400 500 VDS Drain to Source Voltage (V) COSS Ouput Capacitance vs. VDS 0 10 20 30 40 50 60 70 80 0 10 20 30 40 50 60 VDS Drain to Source Voltage (V) Typical Ouput Characteristics Vcc = 8V Vcc = 10-15V 0 10 20 30 40 50 60 70 80 90 100 0 20 40 60 80 100 120 VDS Drain to Source Voltage (V) Extended Ouput Characteristics Vcc = 15V Vcc = 8V Vcc = 12V Vcc = 10V Fig. 8 Fig. 9 Fig. 10 Fig. 11 Fig. 12 Fig. 13 0 0.2 0.4 0.6 0.8 1 1.2 1.4 1.6 -60 -40 -20 0 20 40 60 80 100 Temperature (°C) Normalized RDS(ON)vs. Temperature Vcc = 10 V to 15 V |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |