| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
LTC6948 bảng dữ liệu(PDF) 7 Page - Analog Devices |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
LTC6948 bảng dữ liệu(HTML) 7 Page - Analog Devices |
|
7 / 38 page ![]() LTC6948 7 6948fa For more information www.linear.com/LTC6948 TA = 25°C. VREF+ = VD+ = VRF+ = 3.3V, VCP+ = VVCO+ = 5V, INTN = 0, DITHEN = 1, CPLE = 1, RFO[1:0] = 3, unless otherwise noted. Typical perForMance characTerisTics RF Output HD3 vs Output Divide (Single-Ended on RF+) Charge Pump Source Current Error vs Voltage, Temperature MUTE Output Power vs fVCO and Output Divide (Single-Ended on RF+) RF Output Power vs Frequency (Single-Ended on RF+) LTC6948-3 Frequency Step Transient RF Output HD2 vs Output Divide (Single-Ended on RF+) LTC6948-1 VCO Tuning Sensitivity LTC6948-2 VCO Tuning Sensitivity LTC6948-3 VCO Tuning Sensitivity OUTPUT VOLTAGE (V) 0 1 3 5 4.0 6948 G07 –1 –3 0 2 4 –2 –4 –5 1.0 0.5 2.0 1.5 3.0 3.5 4.5 2.5 5.0 105°C 25°C –40°C ICP = 11.2mA CPLE = 0 FREQUENCY (GHz) 0.5 –2.5 0.5 1.0 2.0 1.5 1.5 3.5 4.5 6948 G08 –0.5 –1.5 –3.0 0 –3.5 –1.0 –2.0 2.5 5.5 6.5 105°C 25°C –40°C LTC6948-4 LC = 68nH CS = 100pF fVCO (GHz) 4.2 –55 –50 –45 –40 –35 –30 5.0 5.8 6.6 6948 G09 –25 –20 4.6 5.4 6.2 LTC6948-4, LC = 68nH, CS = 100pF , fRF = fVCO/O O = 3 O = 2 O = 1 O = 6 O = 4 O = 5 4.2 5.0 5.8 6.6 4.6 5.4 6.2 fVCO (GHz) –45 –40 –35 –30 –25 –20 6948 G10 –15 –10 –5 LTC6948-4 LC = 68nH CS = 100pF fRF = fVCO/O O = 6 O = 3 O = 2 O = 1 O = 5 O = 4 4.2 5.0 5.8 6.6 4.6 5.4 6.2 fVCO (MHz) –75 –65 –55 6948 G11 –85 –95 –45 LTC6948-4, LC = 68nH CS = 100pF, fRF = fVCO/O O = 1 O = 4 O = 6 O = 5 O = 2 O = 3 TIME (µs) –5 0 2.2 2.3 2.4 2.5 2.6 2.7 2.8 2.9 3.0 5 10 15 20 6948 G12 25 CALIBRATION TIME 126MHz STEP fPFD = 61.44MHz fCAL = 1.28MHz LOOP BW = 180kHz MTCAL = 0 O = 2 FREQUENCY (GHz) 2.2 2.4 2.6 2.8 3.0 3.5 4.5 5.0 5.5 8.0 6.5 6948 G13 4.0 7.0 7.5 6.0 3.8 3.6 3.4 3.2 3.0 FREQUENCY (GHz) 3.0 3.2 3.4 3.6 3.8 3.0 3.5 4.5 5.0 5.5 8.0 6.5 6948 G14 4.0 7.0 7.5 6.0 5.0 4.8 4.6 4.4 4.2 4.0 FREQUENCY (GHz) 3.8 2.5 3.0 4.0 4.5 5.0 5.0 7.0 6948 G15 3.5 4.2 5.4 4.6 5.8 5.5 6.0 6.5 |
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |