| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
MML09211HT1 bảng dữ liệu(PDF) 6 Page - NXP Semiconductors |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
MML09211HT1 bảng dữ liệu(HTML) 6 Page - NXP Semiconductors |
|
6 / 20 page ![]() 6 RF Device Data Freescale Semiconductor, Inc. MML09211HT1 50 OHM TYPICAL CHARACTERISTICS: 900 MHz Figure 8. Noise Figure versus Frequency versus Temperature f, FREQUENCY (MHz) 1.4 0.4 0.8 1.2 0.6 0.2 1 25C 85C --40C VDD =5 Vdc 0 750 810 870 930 990 1050 Figure 9. Power Gain versus Output Power versus Temperature, CW Pout, OUTPUT POWER (dBm) 17 11 23 14 20 --40C 85C 25C VDD =5 Vdc f = 900 MHz Figure 10. Third Order Output Intercept Point (Two--Tone) versus IDD Current IDD, CURRENT (mA) 36 32 20 80 26 24 30 40 18 30 50 60 70 100 90 38 VDD =5 Vdc f = 900 MHz 1 MHz Tone Spacing Figure 11. Third Order Output Intercept Point (Two--Tone) versus Frequency versus Temperature f, FREQUENCY (MHz) 35 30 32 34 31 29 33 25C 85C --40C VDD =5 Vdc 1 MHz Tone Spacing 38 800 840 880 920 960 1000 Figure 12. P1dB versus Frequency versus Temperature, CW f, FREQUENCY (MHz) 25 24 23 20 22 19 21 --40C 25C 85C 26 VDD =5 Vdc 800 840 880 920 960 1000 12.5 15.5 18.5 21.5 34 28 22 24 23 22 16 19 21 17 18 15 20 25 |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |