| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
LT6014IS8 bảng dữ liệu(PDF) 11 Page - Linear Technology |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
LT6014IS8 bảng dữ liệu(HTML) 11 Page - Linear Technology |
|
11 / 16 page ![]() LT6013/LT6014 11 60134fa Small-Signal Transient Response Large-Signal Transient Response Rail-to-Rail Output Swing 20mV/DIV AV = 5 2 µs/DIV 60134 G28 1V/DIV AV = –4 20 µs/DIV 60134 G29 VS = 5V, 0V RL = 2k 1V/DIV AV = –4 100 µs/DIV 60134 G30 VS = 5V, 0V RL = 2k TYPICAL PERFOR A CE CHARACTERISTICS 5V 0V 5V 0V Gain vs Frequency, AV = 5 Gain and Phase vs Frequency Gain vs Frequency, AV = –4 FREQUENCY (Hz) –10 50 60 –20 –30 40 10 30 20 0 1k 100k 1M 10M 60134 G25 –40 –80 – 240 –120 –160 –200 –280 10k PHASE GAIN VS = 5V, 0V TA = 25°C RL = 10k FREQUENCY (Hz) 1k –2 14 18 22 10k 100k 1M 60134 G26 10 6 2 VS = 5V, 0V TA = 25°C CL = 500pF CL = 50pF FREQUENCY (Hz) 1k –4 12 16 20 10k 100k 1M 60134 G27 8 4 0 VS = 5V, 0V TA = 25°C CL = 500pF CL = 50pF Output Impedance vs Frequency Open-Loop Gain vs Frequency FREQUENCY (Hz) 1 1000 0.1 10 100 1 100 1k 10k 60134 G23 0.01 10 100k VS = 5V, 0V TA = 25°C AV = 100 AV = 10 AV = 5 FREQUENCY (Hz) 20 120 100 80 60 40 –20 0 140 0.01 10 100 1k 10k 100k 1M 10M 60134 G24 –40 0.1 1 VS = 5V, 0V TA = 25°C RL = 10k |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |