| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
ICL7621 bảng dữ liệu(PDF) 7 Page - Renesas Technology Corp |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
ICL7621 bảng dữ liệu(HTML) 7 Page - Renesas Technology Corp |
|
7 / 9 page ![]() ICL7621 FN3403 Rev.5.00 Page 7 of 9 Mar 4, 2010 FIGURE 14. POWER SUPPLY REJECTION RATIO vs FREE-AIR TEMPERATURE FIGURE 15. EQUIVALENT INPUT NOISE VOLTAGE vs FREQUENCY FIGURE 16. OUTPUT VOLTAGE vs FREQUENCY FIGURE 17. OUTPUT SINK CURRENT vs SUPPLY VOLTAGE FIGURE 18. VOLTAGE FOLLOWER LARGE SIGNAL PULSE RESPONSE (IQ = 100µA) Typical Performance Curves (Continued) 100 95 90 85 80 75 70 65 -50 -25 0 25 50 75 100 125 -75 FREE-AIR TEMPERATURE (°C) IQ = 100µA VSUPPLY = 10V 600 500 400 300 200 100 0 10 100 1k 10k 100k FREQUENCY (Hz) TA = +25°C 3V VSUPPLY 16V 16 14 12 10 8 6 4 2 0 100 1k 10k 100k 1M 10M FREQUENCY (Hz) VSUPPLY = 8V VSUPPLY = 5V VSUPPLY = 2V IQ = 100µA TA = +25°C 0.01 0.1 1.0 10 02 4 6 8 10 12 14 16 SUPPLY VOLTAGE (V) IQ = 100µA 8 6 4 2 0 -2 -4 -6 020 40 60 80 100 120 TIME (µs) TA = +25°C, VSUPPLY = 10V RL = 100k, CL = 100pF OUTPUT INPUT |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |