| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
EL9211 bảng dữ liệu(PDF) 3 Page - Renesas Technology Corp |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
EL9211 bảng dữ liệu(HTML) 3 Page - Renesas Technology Corp |
|
3 / 11 page ![]() EL9211, EL9212, EL9214 FN7007 Rev 1.00 Page 3 of 11 August 10, 2007 Typical Performance Curves FIGURE 1. FREQUENCY RESPONSE FOR VARIOUS RL FIGURE 2. FREQUENCY RESPONSE FOR VARIOUS CL FIGURE 3. OPEN LOOP GAIN AND PHASE vs FREQUENCY FIGURE 4. CLOSED LOOP OUTPUT IMPEDANCE vs FREQUENCY FIGURE 5. PSRR FIGURE 6. CMRR 100k 1M 10M 500M FREQUENCY (Hz) 100M VS = ±6V AV = +1 CL = 10pF 6 2 -2 -6 -10 8 4 0 -4 -8 -12 RL=1k RL=10k RL=100 6 2 -2 -6 -10 8 4 0 -4 -8 100k 1M 10M 500M FREQUENCY (Hz) 100M VS = ±6V AV = +1 RF = 0 RL = 10k -12 CL=18pF CL=0pF CL=10pF 10k 100k 100M FREQUENCY (Hz) 1k 10M 1M 10 20 30 40 50 60 70 80 0 -10 -20 VS = ±6V RL = 10k CL = 10pF PHASE GAIN -100 -50 0 50 100 150 200 250 -150 -200 -250 70 50 30 10 -10 80 60 40 20 0 100k 1M 10M FREQUENCY (Hz) 100M -20 VS = ±6V AV = +1 10k 100k 100M FREQUENCY (Hz) 1k 10M 1M 500M 0 -20 -40 -60 -80 10 -10 -30 -50 -70 -90 PSRR- PSRR+ VS = ±6V -10 -30 -50 -70 -90 -20 -40 -60 -80 1k 100k 10M FREQUENCY (Hz) 500M -100 VS = ±6V 10k 1M 100M |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |