| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
LT1794CSW bảng dữ liệu(PDF) 6 Page - Linear Technology |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
LT1794CSW bảng dữ liệu(HTML) 6 Page - Linear Technology |
|
6 / 20 page ![]() 6 LT1794 TYPICAL PERFOR A CE CHARACTERISTICS Differential Harmonic Distortion vs Output Amplitude VOUT(P-P) –100 –90 –70 –60 –50 4 8 10 12 14 16 18 1794 G16 –80 02 6 –40 f = 1MHz TA = 25°C VS = ±12V AV = 10 RL = 50Ω IS PER AMPLIFIER = 10mA HD3 HD2 Differential Harmonic Distortion vs Frequency FREQUENCY (kHz) –60 –50 –40 800 1794 G17 –70 –80 –65 –55 –45 –75 –85 –90 200 100 400 300 600 700 900 500 1000 VO = 10VP-P TA = 25°C VS = ±12V AV = 10 RL = 50Ω IS PER AMPLIFIER = 10mA HD3 HD2 Differential Harmonic Distortion vs Supply Current Undistorted Output Swing vs Frequency ISUPPLY PER AMPLIFIER (mA) –85 –80 –70 –65 –60 789 10 –40 1794 G18 –75 23456 11 –55 –50 –45 VO = 10VP-P VS = ±12V AV = 10 RL = 50Ω f = 1MHz, HD3 f = 1MHz, HD2 f = 100kHz, HD2 f = 100kHz, HD3 FREQUENCY (Hz) 100k 0 5 10 15 20 300k 1M 3M 10M 1794 G19 SFDR > 40dB TA = 25°C VS = ±12V AV = 10 RL = 50Ω IS PER AMPLIFIER = 10mA |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |