| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
LS-M47B bảng dữ liệu(PDF) 9 Page - OSRAM GmbH |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
LS-M47B bảng dữ liệu(HTML) 9 Page - OSRAM GmbH |
|
9 / 15 page ![]() LS M47B 2006-10-04 9 Maßzeichnung 8) Seite 15 Package Outlines 8) page 15 Kathodenkennung: abgeschrägte Ecke Cathode mark: bevelled edge Gewicht / Approx. weight: 10 mg Gurtung / Polarität und Lage 8) Seite 15 Verpackungseinheit 3000/Rolle, ø180 mm oder 11800/Rolle, ø330 mm Method of Taping / Polarity and Orientation 8) page 15 Packing unit 3000/reel, ø180 mm or 11800/reel, ø330 mm Cathode marking Cathode marking Pick Up Area 1.3 (0.051) (black line) GPLY6069 1.5 (0.059) 1.3 (0.051) 1.0 (0.039) 0.8 (0.031) (0.4 (0.016)) 1.5 (0.059) 1.1 (0.043) Cathode marking Light emitting window typ. 1.5 (0.059) x 1.0 (0.039) (phased edges) 0.8 (0.031) 1.0 (0.039) A C OHAY1358 1.5 (0.059) 2 (0.079) 4 (0.157) 1.55 (0.061) 4 (0.157) Cathode/Collector Side |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |