| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
NFMW488ART bảng dữ liệu(PDF) 7 Page - NICHIA CORPORATION |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
NFMW488ART bảng dữ liệu(HTML) 7 Page - NICHIA CORPORATION |
|
7 / 40 page ![]() NICHIA STS-DA1-4533B <Cat.No.170830> 6 Luminous Flux Ranks by Color Rank, Color Rendering Index Rank Color Coordinates Color Rendering Index Luminous Flux sm203, sm2050a, sm2050b, sm2050c, sm2050d, sm2050e, sm2050f R8000 Pf0081 sm223, sm2250a, sm2250b, sm2250c, sm2250d, sm2250e, sm2250f R8000 Pf0091 sm253, sm2550a, sm2550b, sm2550c, sm2550d, sm2550e, sm2550f R8000 Pf0097 sm273, sm2750a, sm2750b, sm2750c, sm2750d, sm2750e, sm2750f R70 Pf0112 R8000 Pf0103 R9050 Pf0086 sm303, sm3050a, sm3050b, sm3050c, sm3050d, sm3050e, sm3050f R70 Pf0115 R8000 Pf0107 R9050 Pf0093 sm353, sm3550a, sm3550b, sm3550c, sm3550d, sm3550e, sm3550f R70 Pf0118 R8000 Pf0109 R9050 Pf0095 sm403, sm4050a, sm4050b, sm4050c, sm4050d, sm4050e, sm4050f R70 Pf0119 R8000 Pf0112 R9050 Pf0099 sm453, sm4550a, sm4550b, sm4550c, sm4550d, sm4550e, sm4550f R70 Pf0119 R8000 Pf0112 R9050 Pf0100 sm503, sm5050a, sm5050b, sm5050c, sm5050d, sm5050e, sm5050f R70 Pf0119 R8000 Pf0112 R9050 Pf0100 sm573, sm5750a, sm5750b, sm5750c, sm5750d, sm5750e, sm5750f R70 Pf0118 R8000 Pf0111 sm653, sm6550a, sm6550b, sm6550c, sm6550d, sm6550e, sm6550f R70 Pf0115 R8000 Pf0108 |
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |