| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
NFMW484ART bảng dữ liệu(PDF) 7 Page - NICHIA CORPORATION |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
NFMW484ART bảng dữ liệu(HTML) 7 Page - NICHIA CORPORATION |
|
7 / 40 page ![]() NICHIA STS-DA1-4541B <Cat.No.170830> 6 Luminous Flux Ranks by Color Rank, Color Rendering Index Rank Color Coordinates Color Rendering Index Luminous Flux sm203, sm2050a, sm2050b, sm2050c, sm2050d, sm2050e, sm2050f R8000 Pf0059 sm223, sm2250a, sm2250b, sm2250c, sm2250d, sm2250e, sm2250f R8000 Pf0066 sm253, sm2550a, sm2550b, sm2550c, sm2550d, sm2550e, sm2550f R8000 Pf0069 sm273, sm2750a, sm2750b, sm2750c, sm2750d, sm2750e, sm2750f R70 Pf0083 R8000 Pf0074 R9050 Pf0063 sm303, sm3050a, sm3050b, sm3050c, sm3050d, sm3050e, sm3050f R70 Pf0086 R8000 Pf0078 R9050 Pf0068 sm353, sm3550a, sm3550b, sm3550c, sm3550d, sm3550e, sm3550f R70 Pf0086 R8000 Pf0079 R9050 Pf0068 sm403, sm4050a, sm4050b, sm4050c, sm4050d, sm4050e, sm4050f R70 Pf0087 R8000 Pf0081 R9050 Pf0071 sm453, sm4550a, sm4550b, sm4550c, sm4550d, sm4550e, sm4550f R70 Pf0087 R8000 Pf0081 R9050 Pf0072 sm503, sm5050a, sm5050b, sm5050c, sm5050d, sm5050e, sm5050f R70 Pf0087 R8000 Pf0081 R9050 Pf0072 sm573, sm5750a, sm5750b, sm5750c, sm5750d, sm5750e, sm5750f R70 Pf0087 R8000 Pf0081 sm653, sm6550a, sm6550b, sm6550c, sm6550d, sm6550e, sm6550f R70 Pf0084 R8000 Pf0079 |
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |