| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
NFMW481ART bảng dữ liệu(PDF) 7 Page - NICHIA CORPORATION |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
NFMW481ART bảng dữ liệu(HTML) 7 Page - NICHIA CORPORATION |
|
7 / 40 page ![]() NICHIA STS-DA1-4530B <Cat.No.170830> 6 Luminous Flux Ranks by Color Rank, Color Rendering Index Rank Color Coordinates Color Rendering Index Luminous Flux sm203, sm2050a, sm2050b, sm2050c, sm2050d, sm2050e, sm2050f R8000 Pf0041 sm223, sm2250a, sm2250b, sm2250c, sm2250d, sm2250e, sm2250f R8000 Pf0047 sm253, sm2550a, sm2550b, sm2550c, sm2550d, sm2550e, sm2550f R8000 Pf0050 sm273, sm2750a, sm2750b, sm2750c, sm2750d, sm2750e, sm2750f R70 Pf0059 R8000 Pf0052 R9050 Pf0045 sm303, sm3050a, sm3050b, sm3050c, sm3050d, sm3050e, sm3050f R70 Pf0060 R8000 Pf0055 R9050 Pf0048 sm353, sm3550a, sm3550b, sm3550c, sm3550d, sm3550e, sm3550f R70 Pf0061 R8000 Pf0056 R9050 Pf0050 sm403, sm4050a, sm4050b, sm4050c, sm4050d, sm4050e, sm4050f R70 Pf0062 R8000 Pf0057 R9050 Pf0050 sm453, sm4550a, sm4550b, sm4550c, sm4550d, sm4550e, sm4550f R70 Pf0062 R8000 Pf0057 R9050 Pf0050 sm503, sm5050a, sm5050b, sm5050c, sm5050d, sm5050e, sm5050f R70 Pf0062 R8000 Pf0058 R9050 Pf0050 sm573, sm5750a, sm5750b, sm5750c, sm5750d, sm5750e, sm5750f R70 Pf0062 R8000 Pf0058 sm653, sm6550a, sm6550b, sm6550c, sm6550d, sm6550e, sm6550f R70 Pf0060 R8000 Pf0057 |
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |