| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
S29JL032H60TAI011 bảng dữ liệu(PDF) 52 Page - SPANSION |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
S29JL032H60TAI011 bảng dữ liệu(HTML) 52 Page - SPANSION |
|
52 / 66 page ![]() 52 S29JL032H S29JL032HA11 2005 年 3 月 9 日 A D VAN C E INF O RMA T ION AC 特性 ハードウェアリセット( RESET#)(注) 注 : 各パラメータの詳細なタイミングについてはタイミング図を参照してください。 パラメータ 説明 全スピードバージョン 単位 JEDEC 標準 tReady RESET# 端子 Low(自動アルゴリズム実行中)から リードモードまで 最大値 20 µs tReady RESET# 端子 Low(自動アルゴリズム未実行時)から リードモードまで 最大値 500 ns tRP RESET# パルス幅 最小値 500 ns tRH リード前のリセット High 時間 最小値 50 ns tRPD RESET# Low からスタンバイモードまで 最小値 20 µs tRB RY / BY# 復帰時間 最小値 0ns RESET# RY/BY# RY/BY# tRP tReady tReady CE#, OE# tRH CE#, OE# RESET# tRP tRB 図 14. リセットタイミング |
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |