| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
LT6553IGN bảng dữ liệu(PDF) 4 Page - Linear Technology |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
LT6553IGN bảng dữ liệu(HTML) 4 Page - Linear Technology |
|
4 / 8 page ![]() LT6553 4 6553i TYPICAL PERFOR A CE CHARACTERISTICS Output Voltage Swing vs ILOAD (Output High) Output Voltage Swing vs ILOAD (Output Low) INPUT VOLTAGE (V) –2.5 1.5 –1.5 –0.5 0.5 2.5 5 4 3 2 1 0 –1 –2 –3 –4 –5 6553 G07 LOAD CURRENT (mA) 0 5 4 3 2 1 0 40 6553 G08 10 20 30 100 50 60 70 80 90 040 10 20 30 100 50 60 70 80 90 LOAD CURRENT (mA) 0 –1 –2 –3 –4 –5 6553 G09 VS = ±5V RL = 150Ω VS = ±5V VIN = 2V VS = ±5V VIN = –2V TA = 125°C TA = 25°C TA = –55°C TA = 125°C TA = 125°C TA = –55°C TA = –55°C TA = 25°C TA = 25°C TIME (ns) 0.15 0.10 0.05 0 –0.05 –0.10 –0.15 4 8 12 16 6553 G10 20 2 0 6 10 14 18 VIN = 100mVP–P VS = ±5V RL = 150Ω TA = 25°C TIME (ns) 0.9 0.7 0.5 0.3 0.2 0 0.8 0.6 0.4 0.1 –0.1 4 8 12 16 6553 G11 20 2 0 6 10 14 18 VO = 700mVP–P VS = ±5V RL = 150Ω TA = 25°C TIME (ns) 1.5 1.0 0.5 0 –0.5 –1.0 –1.5 4 8 12 16 6553 G12 20 2 0 6 10 14 18 VIN = 1VP–P VS = ±5V RL = 150Ω TA = 25°C TIME (ns) 4 2 0 –1 –3 3 1 –2 –4 4 8 12 16 6553 G13 26 24 22 20 2 0 6 10 14 18 VO = 5VP–P VS = ±5V RL = 150Ω TA = 25°C INPUT VOLTAGE (V) –2.5 –20 0 1.5 6553 G05 –40 –60 –1.5 –0.5 0.5 2.5 20 EN PIN VOLTAGE (V) 0 0 –20 –40 –60 –80 –100 –120 –140 6553 G06 2 5 1 34 VS = ±5V VS = ±5V VDGND = 0V TA = –55°C TA = 25°C TA = 125°C TA = –55°C TA = 25°C TA = 125°C Large Signal Transient Response Small Signal Transient Response Video Amplitude Transient Response Large Signal Transient Response Input Bias Current vs Input Voltage Output Voltage vs Input Voltage EN Pin Current vs EN Pin Voltage |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |