| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
BYT71-800 bảng dữ liệu(PDF) 6 Page - STMicroelectronics |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
BYT71-800 bảng dữ liệu(HTML) 6 Page - STMicroelectronics |
|
6 / 7 page ![]() PACKAGE MECHANICAL DATA TO220 AC Plastic A C D E M L7 H2 Ø I L5 L6 L9 L4 G F1 F L2 AK . Marking : Type number . Cooling method : C . Weight : 1.86 g . Recommended torque value : 0.55m.N . Maximum torque value : 0.70m.N REF. DIMENSIONS Millimeters Inches Min. Max. Min. Max. A 4.40 4.60 0.173 0.181 C 1.23 1.32 0.048 0.051 D 2.40 2.72 0.094 0.107 E 0.49 0.70 0.019 0.027 F 0.61 0.88 0.024 0.034 F1 1.14 1.70 0.044 0.066 G 4.95 5.15 0.194 0.202 H2 10.00 10.40 0.393 0.409 L2 16.40 typ. 0.645 typ. L4 13.00 14.00 0.511 0.551 L5 2.65 2.95 0.104 0.116 L6 15.25 15.75 0.600 0.620 L7 6.20 6.60 0.244 0.259 L9 3.50 3.93 0.137 0.154 M 2.6 typ. 0.102 typ. Diam. I 3.75 3.85 0.147 0.151 BYT71(F)-800 6/7 |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |