| nhà sản xuất | tên linh kiện | bảng dữ liệu | Giải thích chi tiết về linh kiện |
 General Cable Technolog... |
C9109A
|
70Kb / 1P |
2C 22 AWG 7/30 TC PVC / OAS / PVC
|
|
C9118A
|
70Kb / 1P |
2C 20 AWG 7/28 TC PVC / OAS / PVC
|
|
C9210A
|
69Kb / 1P |
3C 22 AWG 7/30 TC PVC / OAS / Braid / PVC
|
|
C9219A
|
69Kb / 1P |
3C 20 AWG 7/0.121 TC PVC / OAS / Braid / PVC
|
|
C9220A
|
69Kb / 1P |
4C 20 AWG 7/0.121 TC PVC / OAS / Braid / PVC
|
|
C9221A
|
69Kb / 1P |
6C 20 AWG 7/0.121 TC PVC / OAS / Braid / PVC
|
|
C9222A
|
70Kb / 1P |
8C 20 AWG 7/0.121 TC PVC / OAS / Braid / PVC
|
|
C9223A
|
69Kb / 1P |
10C 20 AWG 7/0.121 TC PVC / OAS / Braid / PVC
|
|
C9224A
|
70Kb / 1P |
15C 20 AWG 7/0.121 TC PVC / OAS / Braid / PVC
|
|
C9228A
|
70Kb / 1P |
2C 18 AWG 16/30 TC PVC / OAS / Braid / PVC
|