| nhà sản xuất | tên linh kiện | bảng dữ liệu | Giải thích chi tiết về linh kiện |

EUROQUARTZ limited
|
T72 |
89Kb/1P |
Very rugged TCXO |
| T1235 |
93Kb/1P |
Rugged construction SMD TCXO |
| EQ158 |
148Kb/1P |
Low mass, rugged construction |
| T96 |
86Kb/1P |
Very Rugged - Low Phase Noise |
| T1254 |
141Kb/1P |
Very rugged TCXO/Radiation Tolerant |
| T1249 |
119Kb/1P |
Very Rugged TCXO, Tight Stability |
| T1177 |
76Kb/1P |
Very Rugged TCXO, Low Noise |
| Y1600 |
74Kb/1P |
Rugged XO/Low Phase Noise |
| T124 |
89Kb/1P |
Low frequency, Rugged, Tight Stability |
| T1185 |
75Kb/1P |
Very Rugged TCXO, Low Noise |
| T75 |
130Kb/1P |
Rugged construction HCMOS/Sinewave 7 x 5 x 2mm SMD |
| T90 |
141Kb/1P |
Rugged construction CMOS/PECL/Sinewave 9 x 7.5 x 4mm SMD |